 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 45 (45kg/2g) |
| Trọng tải tối đa 45kg.
Độ chính xác 2g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 16 (16kg/0.5g) |
| Trọng tải tối đa 16kg.
Độ chính xác 0.5g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 32 (32kg/1g) |
| Trọng tải tối đa 32kg.
Độ chính xác 1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 4 (4000g/0.1g) |
| Trọng tải tối đa 4000g.
Độ chính xác 0.1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 6 (6000g/0.2g) |
| Trọng tải tối đa 6000g.
Độ chính xác 0.2g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 32 (32kg/1g) |
| Trọng tải tối đa 32kg.
Độ chính xác 1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 16 (16kg/0.5g) |
| Trọng tải tối đa 16kg.
Độ chính xác 0.5g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 8 (8000g/0.1-0.2g) |
| Trọng tải tối đa 8000g.
Độ chính xác 0.1-0.2g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 4 (4000g/0.1g) |
| Trọng tải tối đa 4000g.
Độ chính xác 0.1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| 7001 DX (7000g/1g) |
| Trọng lượng tối đa 7000g. Độ chính xác 1g. |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| KD 7000 (7000g/1g) |
| Trọng lượng cân tối đa 7000g. Độ chính xác 1g. |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
|