 |
|
 |
|
 |
| HCB 602H (600g /0.01g) Chuẩn nội |
| Trọng lượng cân tối đa 600 g. Độ chính xác 0.01g .
Có quả cân chuẩn bên trong cân
Cổng kết nối máy tính USB |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| HCB 123 (120g /0.001g) Chuẩn nội |
| Trọng lượng cân tối đa 120 g. Độ chính xác 0.001g .
Có quả cân chuẩn bên trong cân.
Cổng kết nối vi tính USB + RS 232 |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| HCB 302 (300g /0.01g) Chuẩn nội |
| Trọng lượng cân tối đa 300 g. Độ chính xác 0.01g .
Có quả cân chuẩn bên trong cân |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 45 (45kg/2g) |
| Trọng tải tối đa 45kg.
Độ chính xác 2g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 16 (16kg/0.5g) |
| Trọng tải tối đa 16kg.
Độ chính xác 0.5g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 32 (32kg/1g) |
| Trọng tải tối đa 32kg.
Độ chính xác 1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 4 (4000g/0.1g) |
| Trọng tải tối đa 4000g.
Độ chính xác 0.1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBC 6 (6000g/0.2g) |
| Trọng tải tối đa 6000g.
Độ chính xác 0.2g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 32 (32kg/1g) |
| Trọng tải tối đa 32kg.
Độ chính xác 1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 16 (16kg/0.5g) |
| Trọng tải tối đa 16kg.
Độ chính xác 0.5g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 8 (8000g/0.1-0.2g) |
| Trọng tải tối đa 8000g.
Độ chính xác 0.1-0.2g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử CBK 4 (4000g/0.1g) |
| Trọng tải tối đa 4000g.
Độ chính xác 0.1g |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử PT 512 (5000kg/2kg) |
| Trọng tải tối đa 5000kg.
Độ chính xác 2kg. |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
| Cân điện tử PT 312 (3000kg/1kg) |
| Trọng tải tối đa 3000kg.
Độ chính xác 1kg. |
Xem chi tiết » |
|
|
|
 |
|
 |
|